Có 2 kết quả:

luồngrồng
Âm Nôm: luồng, rồng
Unicode: U+273F5
Tổng nét: 16
Bộ: trùng 虫 (+10 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一丨一丶丶一丶ノ一丨フ一一フ
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/2

luồng

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

thuông luồng

rồng

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

con rồng