Có 1 kết quả:

chàng
Âm Nôm: chàng
Unicode: U+27446
Tổng nét: 18
Bộ: trùng 虫 (+12 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一丨一丶丶一丶ノ一丨フ一一丨一一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

chàng

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

con chão chàng