Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Nôm: nghị
Unicode: U+27462
Tổng nét: 18
Bộ: trùng 虫 (+12 nét)
Hình thái: ⿸广
Nét bút: 丶一ノ丨フ一丨一丶丨フ一丨一丶一丨一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể