Có 1 kết quả:

nòng
Âm Nôm: nòng
Unicode: U+274C5
Tổng nét: 19
Bộ: trùng 虫 (+13 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一丨一丶丨フ一丨丨一一ノ一一フノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

nòng

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

nòng nọc