Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Nôm: mân, văn
Tổng nét: 21
Bộ: trùng 虫 (+15 nét)
Hình thái:
Nét bút: フ一フ一フ丨フ一一丨フ一丨一丶丨フ一丨一丶
Unicode: U+274F9
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 1

Chữ gần giống 1