Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm
Unicode: U+27541
Tổng nét: 22
Bộ: trùng 虫 (+16 nét)
Nét bút: 丨フ一丨一丶一丨フ一丨フ一丨フ一一一一丨丨一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp