Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm
Tổng nét: 23
Bộ: trùng 虫 (+17 nét)
Hình thái:
Nét bút: 丨フ一丨一丶ノフ丨フ一一フノフノフ丨フ一ノフ丶
Unicode: U+27543
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Chữ gần giống 5