Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Nôm: linh
Unicode: U+27545
Tổng nét: 23
Bộ: trùng 虫 (+17 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一丨一丶一丶フ丨丶一ノ丶丨フ一丨フ一丨フ一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể