Có 1 kết quả:

hến
Âm Nôm: hến
Tổng nét: 26
Bộ: trùng 虫 (+20 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一丨一丶丨一フノ一フ一丨フ一丨フ丶ノ一丨一ノ丶丶
Unicode: U+27583
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

hến

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

con hến