Có 2 kết quả:

rómrỏm
Âm Nôm: róm, rỏm
Unicode: U+27590
Tổng nét: 27
Bộ: trùng 虫 (+21 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一丨一丶一丨フ一丨フノ一丶丨フ丨丨一丨フ一一一ノフ
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/2

róm

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

sâu róm

rỏm

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

làm sang rỏm