Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Nôm: phù
Unicode: U+2759A
Tổng nét: 29
Bộ: trùng 虫 (+23 nét)
Nét bút: 一丨フ一丨丶フノ一一丨フ丨一丨ノ丶丨フ一丨一丶丨フ一丨一丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể