Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Nôm: nồng, nùng, nọng
Unicode: U+275D5
Tổng nét: 19
Bộ: huyết 血 (+13 nét)
Hình thái: ⿱⿻𦥑
Nét bút: ノ丨一一ノ丨フノ丶一フ一一ノ丨フ丨丨一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 2