Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Nôm: bào, bâu
Unicode: U+27658
Tổng nét: 11
Bộ: y 衣 (+5 nét)
Hình thái: ⿱包
Nét bút: ノフフ一フ丶一ノフノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 1