Có 1 kết quả:

may
Âm Nôm: may
Unicode: U+276C9
Tổng nét: 14
Bộ: y 衣 (+8 nét)
Hình thái: ⿱
Nét bút: 丶一ノフノ丶一丨ノ丶ノ一ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

may

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

may vá, may áo