Có 2 kết quả:

giảiđai
Âm Nôm: giải, đai
Tổng nét: 16
Bộ: y 衣 (+11 nét)
Hình thái:
Nét bút: 丶フ丨ノ丶一丨丨一ノフ丶フ丨フ丨
Thương Hiệt: LKPB (中大心月)
Unicode: U+27735
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Quảng Đông: daai3

Tự hình 1

Dị thể 1

1/2

giải

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

(Chưa có giải nghĩa)

đai

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

cân đai; đai áo