Có 2 kết quả:

đùmđệm
Âm Nôm: đùm, đệm
Unicode: U+27753
Tổng nét: 17
Bộ: y 衣 (+12 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶フ丨ノ丶一丨フ丨丨一丨フ一一一丨
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 1

1/2

đùm

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

đùm bọc; một đùm muối

đệm

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

đệm đàn; đệm giường; vòng đệm