Có 1 kết quả:

chẻn
Âm Nôm: chẻn
Unicode: U+27767
Tổng nét: 18
Bộ: y 衣 (+13 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶フ丨ノ丶丶ノ丨フ一一一丨一フノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 1

1/1

chẻn

giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

(Chưa có giải nghĩa)