Có 2 kết quả:

mặcmực
Âm Nôm: mặc, mực
Unicode: U+277BE
Tổng nét: 21
Bộ: y 衣 (+16 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶フ丨ノ丶丨フ丶ノ一丨一一丶丶丶丶一ノ丶丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/2

mặc

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

mặc áo, may mặc

mực

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

cá mực