Có 1 kết quả:

úp
Âm Nôm: úp
Unicode: U+27805
Tổng nét: 25
Bộ: á 襾 (+19 nét)
Nét bút: 一丨フ丨丨一一ノノ丨ノ一丨フ一一ノフ丶丨フ一フ丨一フ
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

úp

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

nói úp mở