Có 1 kết quả:

cạnh
Âm Nôm: cạnh
Unicode: U+278F2
Tổng nét: 14
Bộ: giác 角 (+7 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノフノフ一一丨一丨フ一一ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

cạnh

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

bên cạnh; khía cạnh