Có 1 kết quả:

mám
Âm Nôm: mám
Unicode: U+27938
Tổng nét: 18
Bộ: giác 角 (+11 nét)
Nét bút: ノフノフ一一丨ノ丨フフ丶一ノ丶ノフ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

mám

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

mắc cho mám