Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Nôm: khạo, khấu
Unicode: U+27963
Tổng nét: 10
Bộ: ngôn 言 (+3 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶一一一丨フ一丨フ一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 1