Có 3 kết quả:

bẫungoaphễu
Âm Nôm: bẫu, ngoa, phễu
Unicode: U+279C0
Tổng nét: 11
Bộ: ngôn 言 (+4 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶一一一丨フ一一フフ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/3

bẫu

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

(Chưa có giải nghĩa)

ngoa

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

nói ngoa, điêu ngoa

phễu

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

cái phễu