Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Nôm: ta, xơi
Unicode: U+27A98
Tổng nét: 16
Bộ: ngôn 言 (+9 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶一一一丨フ一丶ノ一一丨一ノ一丨一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể