Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Nôm: yến
Unicode: U+27B83
Tổng nét: 23
Bộ: ngôn 言 (+16 nét)
Nét bút: 丶一一一丨フ一一丨丨一丨フ一丨一一一フ丶ノノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể