Có 1 kết quả:

chòng
Âm Nôm: chòng
Unicode: U+27C1C
Tổng nét: 22
Bộ: đậu 豆 (+15 nét)
Nét bút: 丨一フノ一フ一丨フ一丶ノ一ノ一丨フ一一丨一一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

chòng

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

chòng ghẹo; nhìn chòng chọc