Có 2 kết quả:

útụt
Âm Nôm: út, ụt
Unicode: U+27C26
Tổng nét: 8
Bộ: thỉ 豕 (+1 nét)
Hình thái: ⿻
Nét bút: フ一ノフノノノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/2

út

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

con út

ụt

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

ụt ịt (tiếng lợn (heo) kêu)