Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm
Tổng nét: 12
Bộ: bối 貝 (+5 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一一一ノ丶フノ丨フ一
Thương Hiệt: BCSHR (月金尸竹口)
Unicode: U+27D53
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Quảng Đông: ziu6