Có 2 kết quả:

vỏivủi
Âm Nôm: vỏi, vủi
Unicode: U+27E12
Tổng nét: 19
Bộ: bối 貝 (+12 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ一一ノ丶一丨フ一丶ノ一丨フ一一一ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/2

vỏi

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

vắn vỏi

vủi

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

tơ duyên vắn vủi