Có 2 kết quả:

thẫmthắm
Âm Nôm: thẫm, thắm
Unicode: U+27E81
Tổng nét: 22
Bộ: xích 赤 (+15 nét)
Hình thái: ⿰⿱
Nét bút: 丶丶フノ丶ノ一丨ノ丶丨フ一丨一一丨一ノ丨ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể

1/2

thẫm

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

đỏ thẫm, xanh thẫm

thắm

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

thắm thiết