Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Nôm: sán, sấn, sắn, sớn, thấn, xớn
Unicode: U+27F43
Tổng nét: 16
Bộ: tẩu 走 (+9 nét)
Hình thái: ⿺
Nét bút: 一丨一丨一ノ丶ノ丶丶ノ丨フ丨一一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể