Có 2 kết quả:

dấydậy
Âm Nôm: dấy, dậy
Unicode: U+27F48
Tổng nét: 16
Bộ: tẩu 走 (+9 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨一丨一ノ丶フ一フ丨フ一一フノ
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 1

1/2

dấy

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

dấy quân, dấy binh, lửa dấy lên

dậy

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

ngủ dậy; dậy đất, nổi dậy; dậy thì