Có 1 kết quả:

đậu
Âm Nôm: đậu
Unicode: U+2804B
Tổng nét: 14
Bộ: túc 足 (+7 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一丨一丨一一丨フ一丶ノ一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

đậu

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

chim đậu trên cành