Có 4 kết quả:

choáichoãichoạichoải
Âm Nôm: choái, choãi, choại, choải
Unicode: U+28058
Tổng nét: 14
Bộ: túc 足 (+7 nét)
Hình thái: ⿱⿰
Nét bút: 一丨一丨一丨一丨フ一丨一ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/4

choái

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

choái (cây nhỏ hoặc tre chẻ thành cắm cho đậu, khoai bò lên)

choãi

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

choãi chân

choại

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

choại chân

choải

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

choải chân (hơi dạng chân)