Có 3 kết quả:

xuixụi
Âm Nôm: xui, , xụi
Unicode: U+28070
Tổng nét: 14
Bộ: túc 足 (+7 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一丨一丨一丨フ一ノフノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/3

xui

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

bỏ xui

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

xê xích, xê dịch

xụi

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

buông xụi xuống (xệ xuống)