Có 3 kết quả:

dónróntuyển
Âm Nôm: dón, rón, tuyển
Unicode: U+2809A
Tổng nét: 15
Bộ: túc 足 (+8 nét)
Nét bút: 丨フ一丨一丨一丶ノ一丨丨一ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/3

dón

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

dón bước; dón tay làm phúc

rón

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

rón rén

tuyển

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

tuyển chọn