Có 2 kết quả:

thọttọt
Âm Nôm: thọt, tọt
Unicode: U+280CD
Tổng nét: 16
Bộ: túc 足 (+9 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一丨一丨一丶丶フノ丶一ノ丶丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/2

thọt

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

chạy thọt (tọt) vào nhà

tọt

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

chạy tọt