Có 1 kết quả:

cồm
Âm Nôm: cồm
Unicode: U+280F0
Tổng nét: 17
Bộ: túc 足 (+10 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一丨一丨一丶ノ一フ一一丨丨ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

cồm

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

cồm cộm, cồm cộp; lồm cồm