Có 3 kết quả:

chỗmgiẫmgiẵm
Âm Nôm: chỗm, giẫm, giẵm
Unicode: U+280F5
Tổng nét: 17
Bộ: túc 足 (+10 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一丨一丨一ノフ一一丶ノ一一ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/3

chỗm

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

ngồi chồm chỗm

giẫm

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

giẫm đạp

giẵm

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

chân giẵm phải đanh