Có 1 kết quả:

choạc
Âm Nôm: choạc
Unicode: U+28103
Tổng nét: 17
Bộ: túc 足 (+10 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一丨一丨一一ノフノノノ丶丶フ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

choạc

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

choạc cẳng