Có 1 kết quả:

đùi
Âm Nôm: đùi
Unicode: U+2811F
Tổng nét: 18
Bộ: túc 足 (+11 nét)
Hình thái: ⿱
Nét bút: 一丨一ノ丨丶一一一丨一丨フ一丨一ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

đùi

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

bắp đùi; quần đùi