Có 2 kết quả:

dậndừng
Âm Nôm: dận, dừng
Unicode: U+2813B
Tổng nét: 18
Bộ: túc 足 (+11 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一丨一丨一丶丶フ一丨フ一丨一ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/2

dận

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

dận chân, dận xuống

dừng

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

dừng chân