Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Nôm: triệt, trê, trít, trẹt, trệt, xẹt
Unicode: U+2814A
Tổng nét: 19
Bộ: túc 足 (+12 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一丨一丨一丶一フ丶丨フ一一ノ一ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể