Có 1 kết quả:

bay
Âm Nôm: bay
Unicode: U+28165
Tổng nét: 19
Bộ: túc 足 (+12 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一丨一丨一丨一一一丨一一一丶フ丶丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 1

1/1

bay

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

(Chưa có giải nghĩa)