Có 2 kết quả:

vồđua
Âm Nôm: vồ, đua
Unicode: U+2816E
Tổng nét: 17
Bộ: túc 足 (+10 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一丨一丨一一丨一ノ丨フ一一フ丨
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/2

vồ

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

hổ vồ

đua

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

chạy đua