Có 1 kết quả:

đứng
Âm Nôm: đứng
Unicode: U+28178
Tổng nét: 19
Bộ: túc 足 (+12 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一丨一丨一ノ一丶ノ一丶一丨一一丨丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

đứng

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

đứng dậy; đứng bóng; đứng đắn; đứng tên