Có 2 kết quả:

cấmkhúm
Âm Nôm: cấm, khúm
Tổng nét: 20
Bộ: túc 足 (+13 nét)
Hình thái:
Nét bút: 丨フ一丨一丨一ノ一ノ丶丨一一一丨一一一一
Unicode: U+28182
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

1/2

cấm

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

(Chưa có giải nghĩa)

khúm

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

khúm núm