Có 1 kết quả:

khúm
Âm Nôm: khúm
Unicode: U+28183
Tổng nét: 20
Bộ: túc 足 (+13 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一丨一丨一一丨ノ丶一丨ノ丶一一丨ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

1/1

khúm

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

khúm núm