Có 1 kết quả:

đuổi
Âm Nôm: đuổi
Unicode: U+2818F
Tổng nét: 19
Bộ: túc 足 (+12 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一丨一丨一丶ノ一ノフノノノ丶丶フ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

đuổi

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

đánh đuổi; theo đuổi; xua đuổi