Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Nôm: biên
Unicode: U+281A9
Tổng nét: 19
Bộ: túc 足 (+12 nét)
Nét bút: 丨フ一丨一丨一丶フ一ノ丨フ一丨丨丶フ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 1